false step

/'fɔ:l'step/
Học thuật
Thân thiện
false step

A dancer makes a false step during her performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bước lỡ, bước hụt: Một bước đi không vững chắc, thiếu chính xác dẫn đến mất thăng bằng hoặc có thể ngã.
    • Sự sai lầm, sự lầm lỡ: Một hành động hoặc quyết định sai trái, thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • One false step on the mountain path could be fatal. (Một bước hụt trên đường mòn núi có thể gây chết người.)
    • His political career was ruined by a single false step. (Sự nghiệp chính trị của ông ấy bị hủy hoại bởi một sự sai lầm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make/take a false step": phạm phải một sai lầm, một bước đi sai lầm.
    • The company made a false step by entering the market too late. (Công ty đã phạm một sai lầm khi thâm nhập thị trường quá muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Misstep (n): bước sai, sự sai lầm (nghĩa tương tự).
    • The CEO's misstep cost the company millions. (Sự sai lầm của CEO đã khiến công ty thiệt hại hàng triệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blunder (n): sai lầm nghiêm trọng, lỗi lầm ngớ ngẩn.
  • Stumble (n): sự vấp ngã, sự sai sót (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "false step")

Thành ngữ liên quan
  • A false move: một hành động sai lầm, một cử chỉ sai (có nghĩa tương tự).
    • In this delicate negotiation, a false move could end the talks. (Trong cuộc đàm phán tế nhị này, một hành động sai lầm có thể chấm dứt các cuộc nói chuyện.)
false step

A dancer makes a false step during her performance.

danh từ
  1. bước lỡ, bước hụt
  2. sự sai lầm, sự lầm lỡ